CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7930Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Fenghuo Small and Micro Branch | 313793000221 | 长安银行股份有限公司宝鸡烽火小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Guangyuan Road Branch | 313793000109 | 长安银行股份有限公司宝鸡广元路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Zhongshan Branch | 313793000051 | 长安银行股份有限公司宝鸡中山支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fufeng County Dongda Street Small and Micro Branch | 313793400022 | 长安银行股份有限公司扶风县东大街小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Administrative Center Branch | 313793000125 | 长安银行股份有限公司宝鸡行政中心支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Science and Technology Branch | 313793000035 | 长安银行股份有限公司宝鸡科技支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Qishan County Caijiapo Economic and Technological Development Zone Branch | 313793300329 | 长安银行股份有限公司岐山县蔡家坡经济技术开发区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Jinling Branch | 313793000078 | 长安银行股份有限公司宝鸡金陵支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fufeng County Branch | 313793400014 | 长安银行股份有限公司扶风县支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Baoji Jintai Avenue Branch | 313793001048 | 西安银行股份有限公司宝鸡金台大道支行 |