CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7932Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fengxiang County Branch | 313793200012 | 长安银行股份有限公司凤翔县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fufeng County Dongda Street Small and Micro Branch | 313793400022 | 长安银行股份有限公司扶风县东大街小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fufeng County Lily Garden Community Branch | 313793400039 | 长安银行股份有限公司扶风县百合花园社区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Longxian Branch | 313793679365 | 长安银行股份有限公司陇县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Fufeng County Branch | 313793400014 | 长安银行股份有限公司扶风县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Linyou County Branch | 313793800018 | 长安银行股份有限公司麟游县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Qishan County Branch | 313793300013 | 长安银行股份有限公司岐山县支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Qishan County Caijiapo Economic and Technological Development Zone Branch | 313793300329 | 长安银行股份有限公司岐山县蔡家坡经济技术开发区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Meixian Branch | 313793500015 | 长安银行股份有限公司眉县支行 |
| Xi'an Bank Co., Ltd. Baoji Branch | 313793001013 | 西安银行股份有限公司宝鸡分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.