CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
6530Mã khu vực
7005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xiamen Bank Co., Ltd. Chongqing Jiulongpo Branch | 313653070050 | 厦门银行股份有限公司重庆九龙坡支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Chongqing Liangjiang Branch | 313653070025 | 厦门银行股份有限公司重庆两江支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Chongqing Nan'an Branch | 313653070041 | 厦门银行股份有限公司重庆南岸支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Chongqing Shapingba Branch | 313653070033 | 厦门银行股份有限公司重庆沙坪坝支行 |
| Xiamen Bank Co., Ltd. Chongqing Yubei Branch | 313653070076 | 厦门银行股份有限公司重庆渝北支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Chencang District Branch | 313793000184 | 长安银行股份有限公司宝鸡陈仓区支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Chuangxin Road Branch | 313793000213 | 长安银行股份有限公司宝鸡创新路支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Daqing Branch | 313793000176 | 长安银行股份有限公司宝鸡大庆支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Dongren New City Small and Micro Branch | 313793000264 | 长安银行股份有限公司宝鸡东仁新城小微支行 |
| Chang'an Bank Co., Ltd. Baoji Chencang District Xidajie Branch | 313793000352 | 长安银行股份有限公司宝鸡陈仓区西大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.