CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8210Mã khu vực
1902Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Yulin Dongcheng Branch | 313821019020 | 兰州银行股份有限公司榆中东城支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Vocational Education Park Branch | 313821002222 | 兰州银行股份有限公司职教园区支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Yuzhong Branch | 313821019011 | 兰州银行股份有限公司榆中支行 |
| Zhangsutan Branch of Lanzhou Bank Co., Ltd. | 313821015067 | 兰州银行股份有限公司张苏滩支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Yongtong Branch | 313821008034 | 兰州银行股份有限公司永通支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Friendship Branch | 313821015026 | 兰州银行股份有限公司友谊支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Zhangye Road Branch | 313821013053 | 兰州银行股份有限公司张掖路支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Yuzhong Heping Branch | 313821019046 | 兰州银行股份有限公司榆中和平支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Zhongchuan Branch | 313821002214 | 兰州银行股份有限公司中川支行 |
| Huating New District Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313833510262 | 甘肃银行股份有限公司华亭新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.