CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8330Mã khu vực
1014Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingliang Sishilipu Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313833010147 | 甘肃银行股份有限公司平凉四十里铺支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Jingning West Street Branch | 313833710291 | 甘肃银行股份有限公司静宁西街支行 |
| Pingliang Chongxin Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313833410222 | 甘肃银行股份有限公司平凉崇信支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Jingchuan Square Branch | 313833200014 | 甘肃银行股份有限公司泾川广场支行 |
| Pingliang Dongguan Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313833010163 | 甘肃银行股份有限公司平凉东关支行 |
| Pingliang Kongtong Ancient Town Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313833010251 | 甘肃银行股份有限公司平凉崆峒古镇支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Pingliang Liuhu Road Branch | 313833010155 | 甘肃银行股份有限公司平凉柳湖路支行 |
| Pingliang Jingning Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313833710283 | 甘肃银行股份有限公司平凉静宁支行 |
| Pingliang Tianmen Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313833010059 | 甘肃银行股份有限公司平凉天门支行 |
| Pingliang East Street Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313833010122 | 甘肃银行股份有限公司平凉东大街支行 |