CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8290Mã khu vực
5011Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Gansu Co., Ltd. Dingxi Xiyan Road Branch | 313829050113 | 甘肃银行股份有限公司定西西岩路支行 |
| Dingxi New Town Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313829050130 | 甘肃银行股份有限公司定西新城支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Lintao Taoyang Branch | 313829501189 | 甘肃银行股份有限公司临洮洮阳支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Lintao Branch | 313829550100 | 甘肃银行股份有限公司临洮支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Longxi Wenfeng Branch | 313829350120 | 甘肃银行股份有限公司陇西文峰支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Longxi Branch | 313829350103 | 甘肃银行股份有限公司陇西支行 |
| Minxian Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313829750101 | 甘肃银行股份有限公司岷县支行 |
| Tongwei Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313829250102 | 甘肃银行股份有限公司通渭支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Weiyuan Branch | 313829450104 | 甘肃银行股份有限公司渭源支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Zhangxian Branch | 313829650107 | 甘肃银行股份有限公司漳县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.