CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8290Mã khu vực
0045Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Dingxi Railway Station Branch | 313829000454 | 兰州银行股份有限公司定西火车站支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Ding'an Branch | 313829000438 | 兰州银行股份有限公司定西安定支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Dingxi Branch | 313829000411 | 兰州银行股份有限公司定西分行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Minxian Branch | 313829700442 | 兰州银行股份有限公司岷县支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Longxi Branch | 313829300422 | 兰州银行股份有限公司陇西支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Dehong Jiegao Branch | 313754600027 | 富滇银行股份有限公司德宏姐告支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Dehong Mangshi Branch | 313754000014 | 富滇银行股份有限公司德宏芒市支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Ruili Branch | 313754600019 | 富滇银行股份有限公司瑞丽分行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Lintan Branch | 313838150103 | 甘肃银行股份有限公司临潭支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Zhuoni Branch | 313838250104 | 甘肃银行股份有限公司卓尼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.