CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8316Mã khu vực
5010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Gansu Co., Ltd. Xihe Branch | 313831650104 | 甘肃银行股份有限公司西和支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Wudu Branch | 313831050116 | 甘肃银行股份有限公司武都支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Dongjiang Branch | 313831002519 | 兰州银行股份有限公司东江支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Longnan Branch | 313831002772 | 兰州银行股份有限公司陇南分行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Aksai Branch | 313826650106 | 甘肃银行股份有限公司阿克塞支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Dunhuang Qili Town Branch | 313826350116 | 甘肃银行股份有限公司敦煌七里镇支行 |
| Bank of Gansu Co., Ltd. Dunhuang Branch | 313826350108 | 甘肃银行股份有限公司敦煌支行 |
| Jinta Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313826450109 | 甘肃银行股份有限公司金塔支行 |
| Guazhou Branch of Bank of Gansu Co., Ltd. | 313826750102 | 甘肃银行股份有限公司瓜州支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Jiuquan Branch | 313826050011 | 甘肃银行股份有限公司酒泉分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.