CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7430Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fudian Bank Co., Ltd. Honghe Gejiu Branch | 313743000041 | 富滇银行股份有限公司红河个旧支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Honghe Mengzi Branch | 313743300027 | 富滇银行股份有限公司红河蒙自支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Honghe Mile Branch | 313743798067 | 富滇银行股份有限公司红河弥勒支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Honghe Gejiu Branch | 313743000017 | 曲靖市商业银行股份有限公司红河个旧支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Honghe Jianshui Branch | 313743500107 | 曲靖市商业银行股份有限公司红河建水支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Honghe Kaiyuan Branch | 313743200010 | 曲靖市商业银行股份有限公司红河开远支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Honghe Mile Branch | 313743700014 | 曲靖市商业银行股份有限公司红河弥勒支行 |
| Qujing City Commercial Bank Honghe Branch Business Department | 313743360013 | 曲靖市商业银行红河分行营业部 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Baiyin Beijing Road Branch | 313824011003 | 甘肃银行股份有限公司白银北京路支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Baiyin Urban Construction Branch | 313824010207 | 甘肃银行股份有限公司白银城建支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.