CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8510Mã khu vực
0304Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinghai Bank Co., Ltd. Chaoyang West Road Branch | 313851003049 | 青海银行股份有限公司朝阳西路支行 |
| Bank of Qinghai Co., Ltd. Kunlun Road Branch | 313851002089 | 青海银行股份有限公司昆仑路支行 |
| Bank of Qinghai Co., Ltd. Haihu New District Branch | 313851007028 | 青海银行股份有限公司海湖新区支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Huangzhong County Branch | 313851019019 | 青海银行股份有限公司湟中县支行 |
| Bank of Qinghai Co., Ltd. Ganhe Industrial Park Branch | 313851004079 | 青海银行股份有限公司甘河工业园支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Beishan Branch | 313851004062 | 青海银行股份有限公司北山支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Yellow River Power Branch | 313851000114 | 青海银行股份有限公司黄河电力支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Huangguang Branch | 313851005098 | 青海银行股份有限公司湟光支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Nanguan Street Branch | 313851003073 | 青海银行股份有限公司南关街支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 313851000026 | 青海银行股份有限公司城西支行 |