CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8510Mã khu vực
0403Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinghai Bank Co., Ltd. Bayi Road Branch | 313851004038 | 青海银行股份有限公司八一路支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Chaoyang West Road Branch | 313851003049 | 青海银行股份有限公司朝阳西路支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Beishan Branch | 313851004062 | 青海银行股份有限公司北山支行 |
| Bank of Qinghai Co., Ltd. Qaidam Road Branch | 313851010064 | 青海银行股份有限公司柴达木路支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 313851005063 | 青海银行股份有限公司朝阳支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Beidajie Branch | 313851000059 | 青海银行股份有限公司北大街支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 313851000034 | 青海银行股份有限公司城东支行 |
| Huzhu Road Branch of Qinghai Bank Co., Ltd. | 313851012038 | 青海银行股份有限公司互助路支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch | 313851000106 | 青海银行股份有限公司城中支行 |
| Huzhu Middle Road Branch of Qinghai Bank Co., Ltd. | 313851003188 | 青海银行股份有限公司互助中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.