CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8510Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinghai Bank Co., Ltd. Qilinwan Branch | 313851000075 | 青海银行股份有限公司麒麟湾支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Wusi Street Branch | 313851004087 | 青海银行股份有限公司五四大街支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Wuyi Road Branch | 313851000091 | 青海银行股份有限公司五一路支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Nandajie Branch | 313851008107 | 青海银行股份有限公司南大街支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Xidajie Branch | 313851007108 | 青海银行股份有限公司西大街支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Xiadu Street Branch | 313851015108 | 青海银行股份有限公司夏都大街支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Xiguan Street Branch | 313851003024 | 青海银行股份有限公司西关大街支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Xigang Branch | 313851007069 | 青海银行股份有限公司西钢支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Xiguanqiao Branch | 313851002048 | 青海银行股份有限公司西关桥支行 |
| Small Enterprise Financial Service Center of Qinghai Bank Co., Ltd. | 313851008029 | 青海银行股份有限公司小企业金融服务中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.