CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8510Mã khu vực
0306Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinghai Bank Co., Ltd. Xiaoqiao Street Branch | 313851003065 | 青海银行股份有限公司小桥大街支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Xichuan South Road Branch | 313851010072 | 青海银行股份有限公司西川南路支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Zhandong Branch | 313851008037 | 青海银行股份有限公司站东支行 |
| Central Square Branch of Qinghai Bank Co., Ltd. | 313851001019 | 青海银行股份有限公司中心广场支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Xinning Square Branch | 313851000042 | 青海银行股份有限公司新宁广场支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Tongren Road Branch | 313851006025 | 青海银行股份有限公司同仁路支行 |
| Golmud Branch of Qinghai Bank Co., Ltd. | 313859100138 | 青海银行股份有限公司格尔木分行 |
| Golmud Branch of Qinghai Bank Co., Ltd. Bayi Road Sub-branch | 313859103136 | 青海银行股份有限公司格尔木分行八一路支行 |
| Qaidam Middle Road Branch, Golmud Branch, Bank of Qinghai Co., Ltd. | 313859104137 | 青海银行股份有限公司格尔木分行柴达木中路支行 |
| Kunlun Sub-branch, Golmud Branch, Bank of Qinghai Co., Ltd. | 313859102133 | 青海银行股份有限公司格尔木分行昆仑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.