CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7364Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qujing City Commercial Bank Fuyuan Shengjing Branch | 313736400284 | 曲靖市商业银行富源胜境支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Xiaopo Branch | 313736000184 | 曲靖市商业银行股份有限公司小坡支行 |
| Qujing City Commercial Bank Chengguan Branch | 313736000035 | 曲靖市商业银行城关支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Xuanwei Xining Branch | 313736300249 | 曲靖市商业银行股份有限公司宣威西宁支行 |
| Qujing City Commercial Bank Xuanwei Branch | 313736300064 | 曲靖市商业银行宣威支行 |
| Qujing City Commercial Bank Qujing Huitang Branch | 313736000125 | 曲靖市商业银行曲靖会堂支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Xuanwei Wenhua Road Branch | 313736300232 | 曲靖市商业银行股份有限公司宣威文化路支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Malong Branch | 313736200012 | 曲靖市商业银行股份有限公司马龙支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Nanyuan Road Branch | 313736000043 | 曲靖市商业银行股份有限公司南苑路支行 |
| Qujing City Commercial Bank Fuyuan Branch | 313736400098 | 曲靖市商业银行富源支行 |