CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7360Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qujing City Commercial Bank Business Department | 313736000027 | 曲靖市商业银行营业部 |
| Qujing City Commercial Bank Zhanyi Branch | 313737100265 | 曲靖市商业银行沾益支行 |
| Qujing City Commercial Bank Luliang Branch | 313736700076 | 曲靖市商业银行陆良支行 |
| Qujing City Commercial Bank Shizong Nantong Street Branch | 313736600196 | 曲靖市商业银行师宗南通街支行 |
| Qujing City Commercial Bank Shizong Branch | 313736600081 | 曲靖市商业银行师宗支行 |
| Qujing City Commercial Bank Qujing Huitang Branch | 313736000125 | 曲靖市商业银行曲靖会堂支行 |
| Qujing City Commercial Bank Qilin Branch | 313736000051 | 曲靖市商业银行麒麟支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Qujing Huize Branch | 313736905021 | 云南红塔银行股份有限公司曲靖会泽支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Qujing Branch | 313736005017 | 云南红塔银行股份有限公司曲靖分行 |
| Qujing City Commercial Bank Luoping Branch | 313736500259 | 曲靖市商业银行罗平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.