CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7360Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qujing City Commercial Bank | 313736000019 | 曲靖市商业银行 |
| Qujing City Commercial Bank Luliang Branch | 313736700076 | 曲靖市商业银行陆良支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Baishijiang Branch | 313736000150 | 曲靖市商业银行股份有限公司白石江支行 |
| Qujing City Commercial Bank Nanning South Road Branch | 313736000109 | 曲靖市商业银行南宁南路支行 |
| Qujing City Commercial Bank Wenchang Street Branch | 313736000133 | 曲靖市商业银行文昌街支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Qujing Huize Branch | 313736905021 | 云南红塔银行股份有限公司曲靖会泽支行 |
| Qujing City Commercial Bank Shizong Branch | 313736600081 | 曲靖市商业银行师宗支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Qujing Branch | 313736005017 | 云南红塔银行股份有限公司曲靖分行 |
| Qujing City Commercial Bank Business Department | 313736000027 | 曲靖市商业银行营业部 |
| Qujing City Commercial Bank Zhanyi Branch | 313737100265 | 曲靖市商业银行沾益支行 |