CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8710Mã khu vực
1500Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Bank Xinshi District Branch | 313871015009 | 宁夏银行新市区支行 |
| Ningxia Bank Yongning Branch | 313871042004 | 宁夏银行永宁支行 |
| Ningxia Bank Head Office Business Department | 313871001000 | 宁夏银行总行营业部 |
| Ningxia Bank Head Office Clearing Center | 313871000007 | 宁夏银行总行清算中心 |
| Ningxia Bank Zhongshan Branch | 313871020008 | 宁夏银行中山支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Helan Branch | 313871000701 | 石嘴山银行股份有限公司贺兰支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Jintai Community Branch | 313871000890 | 石嘴山银行股份有限公司锦泰社区支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Lingwu Square Branch | 313871000912 | 石嘴山银行股份有限公司灵武广场支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Guangyao Branch | 313871000630 | 石嘴山银行股份有限公司光耀支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Lingwu Branch | 313871000769 | 石嘴山银行股份有限公司灵武支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.