CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8733Mã khu vực
3106Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Bank Zhongwei Gulou North Street Branch | 313873331067 | 宁夏银行中卫鼓楼北街支行 |
| Ningxia Bank Co., Ltd. Tongxin Branch | 313873725098 | 宁夏银行股份有限公司同心支行 |
| Ningxia Bank Co., Ltd. Wuzhong Jinji Branch | 313873125104 | 宁夏银行股份有限公司吴忠金积支行 |
| Qingtongxia Branch of Shizuishan Bank Co., Ltd. | 313873200012 | 石嘴山银行股份有限公司青铜峡支行 |
| Qingtongxia West Street Branch of Shizuishan Bank Co., Ltd. | 313873200061 | 石嘴山银行股份有限公司青铜峡西街支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Wuzhong Branch | 313873100011 | 石嘴山银行股份有限公司吴忠分行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Wuzhong Guomao Branch | 313873100038 | 石嘴山银行股份有限公司吴忠国贸支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Wuzhong Mingzhu Road Branch | 313873100054 | 石嘴山银行股份有限公司吴忠明珠路支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Wuzhong Qinqu Branch | 313873100046 | 石嘴山银行股份有限公司吴忠秦渠支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Yanchi Branch | 313873600016 | 石嘴山银行股份有限公司盐池支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.