CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8743Mã khu vực
3602Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ningxia Bank Co., Ltd. Xiji Branch | 313874336026 | 宁夏银行股份有限公司西吉支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Xiji Branch | 313874300031 | 石嘴山银行股份有限公司西吉支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Guyuan Wenhua Street Branch | 313874100021 | 石嘴山银行股份有限公司固原文化街支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Haiyuan Branch | 313874200063 | 石嘴山银行股份有限公司海原支行 |
| Shizuishan Bank Co., Ltd. Guyuan Branch | 313874100013 | 石嘴山银行股份有限公司固原分行 |
| Tibet Bank Co., Ltd. Ali Branch | 313781006018 | 西藏银行股份有限公司阿里分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Urumqi Beijing Road Branch | 313881003724 | 北京银行股份有限公司乌鲁木齐北京路支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Urumqi Changchun Road Technology Branch | 313881003757 | 北京银行股份有限公司乌鲁木齐长春路科技支行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Urumqi Branch | 313881003693 | 北京银行股份有限公司乌鲁木齐分行 |
| Bank of Beijing Co., Ltd. Urumqi Branch Business Department | 313881003708 | 北京银行股份有限公司乌鲁木齐分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.