CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank North Station Branch | 313881000720 | 乌鲁木齐银行北站支行 |
| Urumqi Bank Cangfanggou Road Branch | 313881000310 | 乌鲁木齐银行仓房沟路支行 |
| Urumqi Bank Changchun Road Branch | 313881000078 | 乌鲁木齐银行长春路支行 |
| Urumqi Bank Chengxin Branch | 313881000553 | 乌鲁木齐银行诚信支行 |
| Urumqi Bank Chengbei Branch | 313881000561 | 乌鲁木齐银行城北支行 |
| Urumqi Bank Dawan North Road Branch | 313881000192 | 乌鲁木齐银行大湾北路支行 |
| Urumqi Bank Dongfang Branch | 313881000512 | 乌鲁木齐银行东方支行 |
| Urumqi Bank Development Branch | 313881000393 | 乌鲁木齐银行发展支行 |
| Urumqi Bank Gumudi Middle Road Branch | 313881000043 | 乌鲁木齐银行古牧地中路支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Dabancheng Branch | 313881000906 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐达坂城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.