CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0060Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Urumqi Bank Beiyuanchun Branch313881000607乌鲁木齐银行北园春支行
Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Economic and Technological Development Zone Branch313881000109乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐经济技术开发区支行
Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Midong Branch313881000703乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐米东支行
Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Dabancheng Branch313881000906乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐达坂城支行
Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Youhao Branch313881010065昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐友好支行
Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Wenquan West Road Community Branch313881000779乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐温泉西路社区支行
Urumqi Bank Jinjiao Branch313881000272乌鲁木齐银行金教支行
Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Tianshan District Branch313881000027乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐天山区支行
Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Shiyouxincun Branch313881010024昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐石油新村支行
Urumqi Bank Technology Branch313881000141乌鲁木齐银行科技支行
Hiển thị 14091–14100 trên 14342