CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0042Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Beijing North Road Branch | 313881000424 | 乌鲁木齐银行北京北路支行 |
| Urumqi Bank Chengxin Branch | 313881000553 | 乌鲁木齐银行诚信支行 |
| Urumqi Bank Gumudi Middle Road Branch | 313881000043 | 乌鲁木齐银行古牧地中路支行 |
| Urumqi Bank Development Branch | 313881000504 | 乌鲁木齐银行开发支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Mingyuan Small and Micro Branch | 313881000800 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐明园小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xishan West Street Community Branch | 313881000746 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐西山西街社区支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Changchun Road Small and Micro Branch | 313881010145 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐长春路小微支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Xizuan Branch | 313881010049 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐西钻支行 |
| Urumqi Bank Huilai Branch | 313881000596 | 乌鲁木齐银行惠来支行 |
| Urumqi Bank Karamay East Road Branch | 313881000256 | 乌鲁木齐银行克拉玛依东路支行 |