CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Tianshan District Branch | 313881000027 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐天山区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Wenquan West Road Community Branch | 313881000779 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐温泉西路社区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xishan Jiuding Small and Micro Branch | 313881000859 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐西山九鼎小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xinhualing Small and Micro Branch | 313881000826 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐新华凌小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xinbei Yuanchun Small and Micro Branch | 313881000834 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐新北园春小微支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xishan West Street Community Branch | 313881000746 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐西山西街社区支行 |
| Urumqi Bank Huanghe Road Branch | 313881000545 | 乌鲁木齐银行黄河路支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Yingbin Road Small and Micro Branch | 313881000818 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐迎宾路小微支行 |
| Urumqi Bank Hengfeng Branch | 313881000060 | 乌鲁木齐银行恒丰支行 |
| Urumqi Bank Huilai Branch | 313881000596 | 乌鲁木齐银行惠来支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.