CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0081Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Yingbin Road Small and Micro Branch | 313881000818 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐迎宾路小微支行 |
| Urumqi Bank Cangfanggou Road Branch | 313881000310 | 乌鲁木齐银行仓房沟路支行 |
| Urumqi Bank Development Branch | 313881000393 | 乌鲁木齐银行发展支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Saybag District Branch | 313881000051 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐沙依巴克区支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi High-tech Zone Branch | 313881000117 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐高新区支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Software Park Branch | 313881010104 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐软件园支行 |
| Urumqi Bank Changchun Road Branch | 313881000078 | 乌鲁木齐银行长春路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Urumqi Wuyi Road Branch | 313881010129 | 昆仑银行股份有限公司乌鲁木齐五一路支行 |
| Urumqi Bank Co., Ltd. Urumqi Xishan Jiuding Small and Micro Branch | 313881000859 | 乌鲁木齐银行股份有限公司乌鲁木齐西山九鼎小微支行 |
| Urumqi Bank Huanghe Road Branch | 313881000545 | 乌鲁木齐银行黄河路支行 |