CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0064Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Xincheng Branch | 313881000640 | 乌鲁木齐银行新城支行 |
| Urumqi Bank Hengxin Branch | 313881000416 | 乌鲁木齐银行恒信支行 |
| Urumqi Bank Clearing Center | 313881000002 | 乌鲁木齐银行清算中心 |
| Urumqi Bank Xiaoximen Branch | 313881000481 | 乌鲁木齐银行小西门支行 |
| Urumqi Bank Northwest Road Branch | 313881000213 | 乌鲁木齐银行西北路支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Urumqi Branch | 313881090015 | 新疆汇和银行股份有限公司乌鲁木齐分行 |
| Urumqi Bank Youhao Branch | 313881000570 | 乌鲁木齐银行友好支行 |
| Urumqi Bank Wuyi Branch | 313881000094 | 乌鲁木齐银行五一支行 |
| Urumqi Bank Xihong East Road Branch | 313881000230 | 乌鲁木齐银行西虹东路支行 |
| Urumqi Bank Oil City Branch | 313881000588 | 乌鲁木齐银行油城支行 |