CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Nanhu Road Branch | 313881000369 | 乌鲁木齐银行南湖路支行 |
| Urumqi Bank Nanxun Branch | 313881000264 | 乌鲁木齐银行南巡支行 |
| Urumqi Bank Qianjin Branch | 313881000674 | 乌鲁木齐银行前进支行 |
| Urumqi Bank Nanhu Square Branch | 313881000615 | 乌鲁木齐银行南湖广场支行 |
| Urumqi Bank Qingnian Road Branch | 313881000150 | 乌鲁木齐银行青年路支行 |
| Urumqi Bank Huaqiao Branch | 313881000449 | 乌鲁木齐银行华侨支行 |
| Urumqi Bank Clearing Center | 313881000002 | 乌鲁木齐银行清算中心 |
| Urumqi Bank Huanghe Branch | 313881000490 | 乌鲁木齐银行黄河支行 |
| Urumqi Bank Hengxin Branch | 313881000416 | 乌鲁木齐银行恒信支行 |
| Urumqi Bank Renmin Road Branch | 313881000344 | 乌鲁木齐银行人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.