CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Yin Gu Branch | 313881000168 | 乌鲁木齐银行银谷支行 |
| Urumqi Bank Nanhu Square Branch | 313881000615 | 乌鲁木齐银行南湖广场支行 |
| Urumqi Bank Huanyu Branch | 313881000125 | 乌鲁木齐银行环宇支行 |
| Urumqi Bank Yuanda Branch | 313881000289 | 乌鲁木齐银行远大支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Urumqi Kunlun Road Branch | 313881090031 | 新疆汇和银行股份有限公司乌鲁木齐昆仑路支行 |
| Urumqi Bank Renmin Road Branch | 313881000344 | 乌鲁木齐银行人民路支行 |
| Urumqi Bank Tianyuan Branch | 313881000631 | 乌鲁木齐银行天元支行 |
| Urumqi Bank Tongshang Branch | 313881000623 | 乌鲁木齐银行通商支行 |
| Urumqi Bank Songhe Branch | 313881000457 | 乌鲁木齐银行松鹤支行 |
| Urumqi Bank Youhao South Road Branch | 313881000301 | 乌鲁木齐银行友好南路支行 |