CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Ronghui Branch | 313881000336 | 乌鲁木齐银行融汇支行 |
| Urumqi Bank Shengli Road Branch | 313881000666 | 乌鲁木齐银行胜利路支行 |
| Urumqi Bank Songhe Branch | 313881000457 | 乌鲁木齐银行松鹤支行 |
| Urumqi Bank Huanyu Branch | 313881000125 | 乌鲁木齐银行环宇支行 |
| Urumqi Bank Suzhou Road Branch | 313881000248 | 乌鲁木齐银行苏州路支行 |
| Urumqi Bank Tongda Branch | 313881000328 | 乌鲁木齐银行通达支行 |
| Urumqi Bank Tianyuan Branch | 313881000631 | 乌鲁木齐银行天元支行 |
| Urumqi Bank Tianshan Branch | 313881000352 | 乌鲁木齐银行天山支行 |
| Urumqi Bank Wanyin Branch | 313881000221 | 乌鲁木齐银行万银支行 |
| Urumqi Bank Wuxing Branch | 313881000184 | 乌鲁木齐银行五星支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.