CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Business Department | 313881000019 | 乌鲁木齐银行营业部 |
| Urumqi Bank Xinhua South Road Branch | 313881000176 | 乌鲁木齐银行新华南路支行 |
| Urumqi Bank Shengli Road Branch | 313881000666 | 乌鲁木齐银行胜利路支行 |
| Urumqi Bank Wenquan West Road Branch | 313881000529 | 乌鲁木齐银行温泉西路支行 |
| Urumqi Bank Qianjin Branch | 313881000674 | 乌鲁木齐银行前进支行 |
| Urumqi Bank Zhongyi Branch | 313881000537 | 乌鲁木齐银行众亿支行 |
| Urumqi Bank Nanxun Branch | 313881000264 | 乌鲁木齐银行南巡支行 |
| Urumqi Bank Huaqiao Branch | 313881000449 | 乌鲁木齐银行华侨支行 |
| Urumqi Bank Ronghui Branch | 313881000336 | 乌鲁木齐银行融汇支行 |
| Urumqi Bank Wanyin Branch | 313881000221 | 乌鲁木齐银行万银支行 |