CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0068Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Huitong Branch | 313881000682 | 乌鲁木齐银行汇通支行 |
| Urumqi Bank Jinjiao Branch | 313881000272 | 乌鲁木齐银行金教支行 |
| Urumqi Bank Development Branch | 313881000504 | 乌鲁木齐银行开发支行 |
| Urumqi Bank Keping Road Branch | 313881000699 | 乌鲁木齐银行柯坪路支行 |
| Urumqi Bank Technology Branch | 313881000141 | 乌鲁木齐银行科技支行 |
| Urumqi Bank Karamay East Road Branch | 313881000256 | 乌鲁木齐银行克拉玛依东路支行 |
| Urumqi Bank Kunlun Branch | 313881000408 | 乌鲁木齐银行昆仑支行 |
| Urumqi Bank Heping North Road Branch | 313881000658 | 乌鲁木齐银行和平北路支行 |
| Urumqi Bank Liudaowan Branch | 313881000711 | 乌鲁木齐银行六道湾支行 |
| Urumqi Bank Hongshan Road Branch | 313881000385 | 乌鲁木齐银行红山路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.