CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Urumqi Bank Youhao Branch | 313881000570 | 乌鲁木齐银行友好支行 |
| Urumqi Bank Youhao South Road Branch | 313881000301 | 乌鲁木齐银行友好南路支行 |
| Urumqi Bank Xinhua South Road Branch | 313881000176 | 乌鲁木齐银行新华南路支行 |
| Urumqi Bank Yuanda Branch | 313881000289 | 乌鲁木齐银行远大支行 |
| Urumqi Bank Central Asia Branch | 313881000086 | 乌鲁木齐银行中亚支行 |
| Urumqi Bank Zhongshan Road Branch | 313881000377 | 乌鲁木齐银行中山路支行 |
| Urumqi Bank Zhongyi Branch | 313881000537 | 乌鲁木齐银行众亿支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Urumqi Kunlun Road Branch | 313881090031 | 新疆汇和银行股份有限公司乌鲁木齐昆仑路支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Urumqi Branch | 313881090015 | 新疆汇和银行股份有限公司乌鲁木齐分行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Urumqi Shanghai Road Branch | 313881090023 | 新疆汇和银行股份有限公司乌鲁木齐上海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.