CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
8888Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Bank Co., Ltd. | 313881088887 | 新疆银行股份有限公司 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Gumudi Road Branch | 313881080085 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐古牧地路支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Guangming Road Branch | 313881080001 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐光明路支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi High-tech Industrial Development Zone Science and Technology Branch | 313881080044 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐高新技术产业开发区科技支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Luyuan Street Branch | 313881080052 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐炉院街支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Economic and Technological Development Zone Branch | 313881080028 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐经济技术开发区支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Midong District Branch | 313881080036 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐米东区支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Saybag District Branch | 313881080108 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐沙依巴克区支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Jiefang North Road Branch | 313881080010 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐解放北路支行 |
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Shuimogou District Branch | 313881080077 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐水磨沟区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.