CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8840Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Daquanwan Branch | 313884000153 | 哈密市商业银行股份有限公司大泉湾支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Guangchang North Road Branch | 313884000081 | 哈密市商业银行股份有限公司广场北路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Jungar West Road Branch | 313882000115 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依准噶尔西路支行 |
| Yingbin Avenue Branch of Hami City Commercial Bank Co., Ltd. | 313884000049 | 哈密市商业银行股份有限公司迎宾大道支行 |
| Taojiagong Branch of Hami City Commercial Bank Co., Ltd. | 313884000196 | 哈密市商业银行股份有限公司陶家宫支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Youyi Road Branch | 313882000045 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依友谊路支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 313882000140 | 昆仑银行股份有限公司总行营业部 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 313884000145 | 哈密市商业银行股份有限公司南湖支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Tianyuan Road Branch | 313884000090 | 哈密市商业银行股份有限公司田园路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. | 313882000012 | 昆仑银行股份有限公司 |