CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for City Commercial Bank

3Mã danh mục
13Mã trình tự
8840Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yingbin Avenue Branch of Hami City Commercial Bank Co., Ltd.313884000049哈密市商业银行股份有限公司迎宾大道支行
Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Business Department313884000024哈密市商业银行股份有限公司营业部
Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Qincheng Branch313884000188哈密市商业银行股份有限公司沁城支行
Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang East Road Branch313884000057哈密市商业银行股份有限公司解放东路支行
Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Erbao Branch313884000207哈密市商业银行股份有限公司二堡支行
Taojiagong Branch of Hami City Commercial Bank Co., Ltd.313884000196哈密市商业银行股份有限公司陶家宫支行
Tianshan North Road Branch of Hami City Commercial Bank Co., Ltd.313884000032哈密市商业银行股份有限公司天山北路支行
Hami City Commercial Bank Co., Ltd., Gutajing Branch313884000231哈密市商业银行股份有限公司圪塔井支行
Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Hami Jianshe East Road Branch313884010804昆仑银行股份有限公司吐哈分行哈密市建设东路支行
Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Hami Oil Base South Branch313884010505昆仑银行股份有限公司吐哈分行哈密石油基地南区支行
Hiển thị 14211–14220 trên 14342

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.