CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8840Mã khu vực
8009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Hami Branch | 313884080099 | 新疆银行股份有限公司哈密分行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Xingfu Road Branch | 313882000088 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依幸福路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Zhunnan Road Branch | 313882000070 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依准南路支行 |
| Kunlun Bank Karamay Oil Construction Branch | 313882000182 | 昆仑银行克拉玛依油建支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. | 313884000016 | 哈密市商业银行股份有限公司 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Jinlong Town Branch | 313882000174 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依金龙镇支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Daqing Road Branch | 313882000061 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依大庆路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Yuezhong Road Branch | 313882000166 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依跃中路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Hami Jianguo North Road Small and Micro Branch | 313884000240 | 哈密市商业银行股份有限公司哈密建国北路小微支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Wubao Branch | 313884000170 | 哈密市商业银行股份有限公司五堡支行 |