CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
7515Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fudian Bank Co., Ltd. Dali Midu Branch | 313751500012 | 富滇银行股份有限公司大理弥渡支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Dali Wenhua Road Branch | 313751000025 | 富滇银行股份有限公司大理文化路支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Dali Xiangyun Branch | 313751300019 | 富滇银行股份有限公司大理祥云支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Dali North District Branch | 313751004026 | 云南红塔银行股份有限公司大理北区支行 |
| Yunnan Hongta Bank Co., Ltd. Dali Branch | 313751004018 | 云南红塔银行股份有限公司大理分行 |
| Korla Bank Co., Ltd. Beishan Road Branch | 313888000144 | 库尔勒银行股份有限公司北山路支行 |
| Korla Bank Co., Ltd. Jinhuilai Plaza Branch | 313888000128 | 库尔勒银行股份有限公司金汇来广场支行 |
| Korla Bank Co., Ltd. Korla Development Zone Branch | 313888000177 | 库尔勒银行股份有限公司库尔勒开发区支行 |
| Korla Bank Co., Ltd. Luntai Branch | 313888200015 | 库尔勒银行股份有限公司轮台支行 |
| Korla Bank Co., Ltd. Lixiang Road Branch | 313888000152 | 库尔勒银行股份有限公司梨乡路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.