CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8840Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang East Road Branch | 313884000057 | 哈密市商业银行股份有限公司解放东路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay Branch | 313882000131 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依分行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Qincheng Branch | 313884000188 | 哈密市商业银行股份有限公司沁城支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Clearing Center | 313884010302 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行清算中心 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Dali Xiangyun Branch | 313751300019 | 富滇银行股份有限公司大理祥云支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Dali Ancient City Branch | 313751097060 | 富滇银行股份有限公司大理古城支行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Dali Branch | 313751010012 | 曲靖市商业银行股份有限公司大理分行 |
| Qujing City Commercial Bank Co., Ltd. Dali Xiangyun Branch | 313751310081 | 曲靖市商业银行股份有限公司大理祥云支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Dali Binchuan Branch | 313751400011 | 富滇银行股份有限公司大理宾川支行 |
| Fudian Bank Co., Ltd. Dali Jianchuan Branch | 313752297073 | 富滇银行股份有限公司大理剑川支行 |