CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8880Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Korla Bank Co., Ltd. Tianshan West Road Branch | 313888000110 | 库尔勒银行股份有限公司天山西路支行 |
| Korla Bank Co., Ltd. Sales Department | 313888000021 | 库尔勒银行股份有限公司营业部 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Korla Branch Clearing Center | 313888011017 | 昆仑银行股份有限公司库尔勒分行清算中心 |
| Korla Branch of Kunlun Bank Co., Ltd. | 313888011009 | 昆仑银行股份有限公司库尔勒分行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Korla Petrochemical Avenue Branch | 313888011068 | 昆仑银行股份有限公司库尔勒石化大道支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Korla Xiangli Avenue Branch | 313888011041 | 昆仑银行股份有限公司库尔勒香梨大道支行 |
| Korla Bank Co., Ltd. Xinhua Road Branch | 313888000089 | 库尔勒银行股份有限公司新华路支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Korla Renmin East Road Branch | 313888011050 | 昆仑银行股份有限公司库尔勒人民东路支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Korla Tarim Oil Branch | 313888011033 | 昆仑银行股份有限公司库尔勒塔里木石油支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Korla New Town Branch | 313888011025 | 昆仑银行股份有限公司库尔勒新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.