CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
8000Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Guangming Road Branch | 313881080001 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐光明路支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Shanshan Petroleum Branch | 313883210206 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行鄯善石油支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Zhundong Branch | 313885610085 | 昆仑银行股份有限公司准东支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Changji Branch | 313885010097 | 昆仑银行股份有限公司昌吉支行 |
| Urumqi Bank Changji Branch Business Department | 313885000018 | 乌鲁木齐银行昌吉分行营业部 |
| Urumqi Bank Changning Road Branch | 313885000026 | 乌鲁木齐银行长宁路支行 |
| Urumqi Bank Qitai County Branch | 313885500013 | 乌鲁木齐银行奇台县支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Erbao Branch | 313884000207 | 哈密市商业银行股份有限公司二堡支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Bayi Road Branch | 313884000215 | 哈密市商业银行股份有限公司八一路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Karamay New Town Branch | 313882000107 | 昆仑银行股份有限公司克拉玛依新城支行 |