CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8810Mã khu vực
8006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Bank Co., Ltd. Urumqi Tianshan District Branch | 313881080069 | 新疆银行股份有限公司乌鲁木齐天山区支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Tuha Branch Shanshan Petroleum Branch | 313883210206 | 昆仑银行股份有限公司吐哈分行鄯善石油支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Changji Branch | 313885010097 | 昆仑银行股份有限公司昌吉支行 |
| Kunlun Bank Co., Ltd. Zhundong Branch | 313885610085 | 昆仑银行股份有限公司准东支行 |
| Urumqi Bank Changji Branch Business Department | 313885000018 | 乌鲁木齐银行昌吉分行营业部 |
| Urumqi Bank Changning Road Branch | 313885000026 | 乌鲁木齐银行长宁路支行 |
| Urumqi Bank Qitai County Branch | 313885500013 | 乌鲁木齐银行奇台县支行 |
| Tibet Bank Co., Ltd. Linzhi Branch | 313783002019 | 西藏银行股份有限公司林芝分行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Aya Road Branch | 313884000073 | 哈密市商业银行股份有限公司阿牙路支行 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Aiguo North Road Branch | 313884000104 | 哈密市商业银行股份有限公司爱国北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.