CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8230Mã khu vực
5010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jinchang Branch of Gansu Bank Co., Ltd. | 313823050108 | 甘肃银行股份有限公司金昌支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Yongchang Branch | 313823150109 | 甘肃银行股份有限公司永昌支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinchang Branch | 313823000017 | 兰州银行股份有限公司金昌分行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Yongchang Branch | 313823103016 | 兰州银行股份有限公司永昌支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinchang Jinchuan Branch | 313823000025 | 兰州银行股份有限公司金昌金川支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinchang Park Road Branch | 313823000033 | 兰州银行股份有限公司金昌公园路支行 |
| Bank of Qinghai Co., Ltd. Yushu Tibetan Autonomous Prefecture Branch | 313858000158 | 青海银行股份有限公司玉树藏族自治州分行 |
| Minzhu Road Branch of Yushu Tibetan Autonomous Prefecture Branch of Bank of Qinghai Co., Ltd. | 313858003150 | 青海银行股份有限公司玉树藏族自治州分行民主路支行 |
| Nangqian County Branch of Yushu Tibetan Autonomous Prefecture Branch of Bank of Qinghai Co., Ltd. | 313858515049 | 青海银行股份有限公司玉树藏族自治州分行囊谦县支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Yushu Tibetan Autonomous Prefecture Branch Qionglong Road Branch | 313858002155 | 青海银行股份有限公司玉树藏族自治州分行琼龙路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.