CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8230Mã khu vực
5011Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Bank Co., Ltd. Jinchang Shanghai Road Branch | 313823050116 | 甘肃银行股份有限公司金昌上海路支行 |
| Gansu Bank Co., Ltd. Yongchang Branch | 313823150109 | 甘肃银行股份有限公司永昌支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Yongchang Branch | 313823103016 | 兰州银行股份有限公司永昌支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinchang Branch | 313823000017 | 兰州银行股份有限公司金昌分行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinchang Jinchuan Branch | 313823000025 | 兰州银行股份有限公司金昌金川支行 |
| Lanzhou Bank Co., Ltd. Jinchang Park Road Branch | 313823000033 | 兰州银行股份有限公司金昌公园路支行 |
| Bank of Qinghai Co., Ltd. Yushu Tibetan Autonomous Prefecture Branch | 313858000158 | 青海银行股份有限公司玉树藏族自治州分行 |
| Nangqian County Branch of Yushu Tibetan Autonomous Prefecture Branch of Bank of Qinghai Co., Ltd. | 313858515049 | 青海银行股份有限公司玉树藏族自治州分行囊谦县支行 |
| Minzhu Road Branch of Yushu Tibetan Autonomous Prefecture Branch of Bank of Qinghai Co., Ltd. | 313858003150 | 青海银行股份有限公司玉树藏族自治州分行民主路支行 |
| Qinghai Bank Co., Ltd. Yushu Tibetan Autonomous Prefecture Branch Qionglong Road Branch | 313858002155 | 青海银行股份有限公司玉树藏族自治州分行琼龙路支行 |