CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8981Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch | 313898100073 | 新疆汇和银行股份有限公司北京路支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Yili Branch | 313898000040 | 新疆汇和银行股份有限公司伊犁分行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Sales Department | 313898100065 | 新疆汇和银行股份有限公司营业部 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. (Clearing Bank) | 313898100016 | 新疆汇和银行股份有限公司(清算行) |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch | 313898100032 | 新疆汇和银行股份有限公司金桥支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Shawan Street Branch | 313898100049 | 新疆汇和银行股份有限公司沙湾街支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Tianbei New District Branch | 313898100057 | 新疆汇和银行股份有限公司天北新区支行 |
| Urumqi Bank Shihezi Branch Business Department | 313902800013 | 乌鲁木齐银行石河子分行营业部 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 313902900135 | 哈密市商业银行股份有限公司人民路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Kashgar Branch | 313894000026 | 昆仑银行股份有限公司喀什分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.