CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
8981Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313898100024 | 新疆汇和银行股份有限公司开发区支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch | 313898100073 | 新疆汇和银行股份有限公司北京路支行 |
| Urumqi Bank Yili Branch Business Department | 313898000015 | 乌鲁木齐银行伊犁分行营业部 |
| Urumqi Bank Yining Yingbin Road Branch | 313898000031 | 乌鲁木齐银行伊宁迎宾路支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. (Clearing Bank) | 313898100016 | 新疆汇和银行股份有限公司(清算行) |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Shawan Street Branch | 313898100049 | 新疆汇和银行股份有限公司沙湾街支行 |
| Xinjiang Huihe Bank Co., Ltd. Tianbei New District Branch | 313898100057 | 新疆汇和银行股份有限公司天北新区支行 |
| Urumqi Bank Shihezi Branch Business Department | 313902800013 | 乌鲁木齐银行石河子分行营业部 |
| Hami City Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch | 313902900135 | 哈密市商业银行股份有限公司人民路支行 |
| Bank of Kunlun Co., Ltd. Tashinan Petroleum Branch | 313894511009 | 昆仑银行股份有限公司塔西南石油支行 |