CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1264Mã khu vực
4101Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Yongping Branch | 313126441010 | 秦皇岛银行股份有限公司永平支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch | 313126003036 | 秦皇岛银行股份有限公司南园支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Jinjiangyuan Branch | 313126039015 | 秦皇岛银行股份有限公司锦江苑支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Licheng Branch | 313126300022 | 秦皇岛银行股份有限公司骊城支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Xigang Road Branch | 313126005031 | 秦皇岛银行股份有限公司西港路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. New Century Branch | 313126008013 | 秦皇岛银行股份有限公司新世纪支行 |
| Bank of Zhangjiakou Co., Ltd. Qinhuangdao Branch | 313126059999 | 张家口银行股份有限公司秦皇岛分行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Handan Chuangxin Branch | 313127163031 | 沧州银行股份有限公司邯郸创鑫支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Wu'an Branch | 313129563020 | 沧州银行股份有限公司武安支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Handan Yongnian Branch | 313129363063 | 沧州银行股份有限公司邯郸永年支行 |