CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1260Mã khu vực
1402Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Shitang Road Branch | 313126014026 | 秦皇岛银行股份有限公司石塘路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Forest Yicheng Branch | 313126015027 | 秦皇岛银行股份有限公司森林逸城支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Duzhuang Branch | 313126335017 | 秦皇岛银行股份有限公司杜庄支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Shanhaiguan Development Zone Branch | 313126023019 | 秦皇岛银行股份有限公司山海关开发区支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Shimen Branch | 313126436018 | 秦皇岛银行股份有限公司石门支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Yanshan Street Branch | 313126005040 | 秦皇岛银行股份有限公司燕山大街支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Haiyang Road Branch | 313126021015 | 秦皇岛银行股份有限公司海阳路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Hongqi Road Branch | 313126011010 | 秦皇岛银行股份有限公司红旗路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Nanguan Street Branch | 313126006018 | 秦皇岛银行股份有限公司南关大街支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Jianguo Road Branch | 313126005015 | 秦皇岛银行股份有限公司建国路支行 |