CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1260Mã khu vực
0401Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Shanhaiguan Branch | 313126004012 | 秦皇岛银行股份有限公司山海关支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Shimen Branch | 313126436018 | 秦皇岛银行股份有限公司石门支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Shitang Road Branch | 313126014026 | 秦皇岛银行股份有限公司石塘路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Wenhong Road Branch | 313126037010 | 秦皇岛银行股份有限公司文宏路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Sun City Branch | 313126017016 | 秦皇岛银行股份有限公司太阳城支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch | 313126016013 | 秦皇岛银行股份有限公司文化路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Xigang Road Branch | 313126005031 | 秦皇岛银行股份有限公司西港路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Xinhaiyang Branch | 313126002025 | 秦皇岛银行股份有限公司新海阳支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. New Century Branch | 313126008013 | 秦皇岛银行股份有限公司新世纪支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Yanshan Street Branch | 313126005040 | 秦皇岛银行股份有限公司燕山大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.