CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1260Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Minzu Road Branch | 313126020012 | 秦皇岛银行股份有限公司民族路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Jianshe Street Branch | 313126003010 | 秦皇岛银行股份有限公司建设大街支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Longcheng Branch | 313126430011 | 秦皇岛银行股份有限公司龙城支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Head Office Business Department | 313126007051 | 秦皇岛银行股份有限公司总行营业部 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Hebei Street Branch | 313126018011 | 秦皇岛银行股份有限公司河北大街支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Jincai Branch | 313126003028 | 秦皇岛银行股份有限公司金财支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Youyi Road Branch | 313126024013 | 秦皇岛银行股份有限公司友谊路支行 |
| Qinhai Road Branch of Qinhuangdao Bank Co., Ltd. | 313126010017 | 秦皇岛银行股份有限公司秦海路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Wenhua Road Branch | 313126016013 | 秦皇岛银行股份有限公司文化路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Jinhai Branch | 313126240019 | 秦皇岛银行股份有限公司金海支行 |