CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1260Mã khu vực
2201Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Beidaihe Branch | 313126022018 | 秦皇岛银行股份有限公司北戴河支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Yanshan Street Branch | 313126065021 | 承德银行股份有限公司秦皇岛燕山大街支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Beidaying Branch | 313126002017 | 秦皇岛银行股份有限公司北大营支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Haicheng Branch | 313126012012 | 秦皇岛银行股份有限公司海城支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Yangtze River Science and Technology Branch | 313126009016 | 秦皇岛银行股份有限公司长江科技支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Funing Branch | 313126329012 | 秦皇岛银行股份有限公司抚宁支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Great Wall Branch | 313126014018 | 秦皇岛银行股份有限公司长城支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Heping Street Branch | 313126010025 | 秦皇岛银行股份有限公司和平大街支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Yingbin Road Branch | 313126005023 | 秦皇岛银行股份有限公司迎宾路支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Guangming Road Branch | 313126019014 | 秦皇岛银行股份有限公司光明路支行 |