CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1710Mã khu vực
0058Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Datong Bank Co., Ltd. Xinzhou Branch | 313171000581 | 大同银行股份有限公司忻州分行 |
| Jincheng Bank Xinzhou Branch | 313171006176 | 晋城银行忻州分行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Fanshi Branch | 313171600027 | 晋商银行股份有限公司繁峙支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Xinzhou Jianshe Road Branch | 313171000039 | 晋商银行股份有限公司忻州建设路支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Xinzhou Xinfu District Branch | 313171000022 | 晋商银行股份有限公司忻州忻府区支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Daixian Branch | 313171500010 | 晋商银行股份有限公司代县支行 |
| Jinshang Bank Co., Ltd. Xinzhou Branch | 313171099998 | 晋商银行股份有限公司忻州分行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Changli Branch | 313126266034 | 沧州银行股份有限公司秦皇岛昌黎支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Haigang Branch | 313126066049 | 沧州银行股份有限公司秦皇岛海港支行 |
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Branch | 313126066016 | 沧州银行股份有限公司秦皇岛分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.