CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1910Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Hohhot Gulou Branch | 313191000351 | 内蒙古银行呼和浩特鼓楼支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xinhua Branch | 313191000433 | 内蒙古银行呼和浩特新华支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xing'an North Road Branch | 313191000530 | 内蒙古银行呼和浩特兴安北路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Hailar Street Branch | 313191000343 | 内蒙古银行呼和浩特海拉尔大街支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhuaqiao Branch | 313191000191 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特新华桥支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua Plaza Branch | 313191000118 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特新华广场支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Sales Department | 313191000492 | 内蒙古银行股份有限公司营业部 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot University Road Branch | 313191000450 | 内蒙古银行呼和浩特大学路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Jinhai Branch | 313191000425 | 内蒙古银行呼和浩特金海支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Yuquan Branch | 313191000263 | 内蒙古银行呼和浩特玉泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.