CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1910Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Hohhot Wuta East Street Branch | 313191000087 | 内蒙古银行呼和浩特五塔东街支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xincheng North Street Branch | 313191000548 | 内蒙古银行呼和浩特新城北街支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xincheng Branch | 313191000302 | 内蒙古银行呼和浩特新城支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xincheng South Street Branch | 313191000319 | 内蒙古银行呼和浩特新城南街支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xinhua Branch | 313191000433 | 内蒙古银行呼和浩特新华支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xing'an North Road Branch | 313191000530 | 内蒙古银行呼和浩特兴安北路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xing'an South Road Branch | 313191000572 | 内蒙古银行呼和浩特兴安南路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Zhongshan Road Branch | 313191000247 | 内蒙古银行呼和浩特中山路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Yuquan Branch | 313191000263 | 内蒙古银行呼和浩特玉泉支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xuefu Branch | 313191000386 | 内蒙古银行呼和浩特学府支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.