CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1910Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Fengze Branch | 313191000079 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特丰泽支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Huancheng Branch | 313191000378 | 内蒙古银行呼和浩特环城支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Shengleyuan Branch | 313191000564 | 内蒙古银行呼和浩特盛乐园支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xincheng Branch | 313191000302 | 内蒙古银行呼和浩特新城支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xing'an South Road Branch | 313191000572 | 内蒙古银行呼和浩特兴安南路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Airport Road Branch | 313191000327 | 内蒙古银行呼和浩特机场路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Tongdao South Street Branch | 313191000556 | 内蒙古银行呼和浩特通道南街支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Ulanqab East Road Branch | 313191000095 | 内蒙古银行呼和浩特乌兰察布东路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Renmin Road Branch | 313191000206 | 内蒙古银行呼和浩特人民路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Hailar Middle Road Branch | 313191000126 | 内蒙古银行呼和浩特海拉尔中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.