CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1910Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Inner Mongolia Bank Hohhot Huanyu Branch | 313191000409 | 内蒙古银行呼和浩特环宇支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Shandan Road Branch | 313191000038 | 内蒙古银行呼和浩特山丹路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Monan Branch | 313191000335 | 内蒙古银行呼和浩特漠南支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Xincheng North Street Branch | 313191000548 | 内蒙古银行呼和浩特新城北街支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Zhongshan Road Branch | 313191000247 | 内蒙古银行呼和浩特中山路支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua East Street Branch | 313191000046 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特新华东街支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Hohhot Xinhua Street Branch | 313191000222 | 内蒙古银行股份有限公司呼和浩特新华大街支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Aimin Road Branch | 313191000394 | 内蒙古银行呼和浩特爱民路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Hulun South Road Branch | 313191000100 | 内蒙古银行呼和浩特呼伦南路支行 |
| Inner Mongolia Bank Hohhot Dabei Street Branch | 313191000280 | 内蒙古银行呼和浩特大北街支行 |