CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1260Mã khu vực
6602Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cangzhou Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Xigang Road Branch | 313126066024 | 沧州银行股份有限公司秦皇岛西港路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Branch | 313126065013 | 承德银行股份有限公司秦皇岛分行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Changli Branch | 313126265040 | 承德银行股份有限公司秦皇岛昌黎支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Wenhua Road Branch | 313126065030 | 承德银行股份有限公司秦皇岛文化路支行 |
| Chengde Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Yanshan Street Branch | 313126065021 | 承德银行股份有限公司秦皇岛燕山大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Qinhuangdao Branch | 313126000011 | 邯郸银行股份有限公司秦皇岛分行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. | 313126001022 | 秦皇岛银行股份有限公司 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Beidaying Branch | 313126002017 | 秦皇岛银行股份有限公司北大营支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Beidaihe New District Branch | 313126031019 | 秦皇岛银行股份有限公司北戴河新区支行 |
| Qinhuangdao Bank Co., Ltd. Changli Branch | 313126232019 | 秦皇岛银行股份有限公司昌黎支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.