CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1287Mã khu vực
8888Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Handan Bank Co., Ltd. Guangping Branch | 313128788886 | 邯郸银行股份有限公司广平支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Century Street Branch | 313127050434 | 邯郸银行股份有限公司世纪大街支行 |
| Handan Bank Mingzhu Branch | 313127000005 | 邯郸银行明珠支行 |
| Handan Bank Wuan Branch | 313129500004 | 邯郸银行武安支行 |
| Handan Bank Xingang Branch | 313127050161 | 邯郸银行鑫港支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Dongliu Street Branch | 313127050049 | 邯郸银行股份有限公司东柳大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Guangming North Street Branch | 313127050459 | 邯郸银行股份有限公司光明北大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Renhe Branch | 313127050196 | 邯郸银行股份有限公司人和支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Wu'an Qiaoxi Branch | 313129500029 | 邯郸银行股份有限公司武安桥西支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Zhonghua Shangdu Branch | 313127050395 | 邯郸银行股份有限公司中华尚都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.