CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1283Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Handan Bank Co., Ltd. Quzhou Branch | 313128300000 | 邯郸银行股份有限公司曲周支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Renhe Branch | 313127050196 | 邯郸银行股份有限公司人和支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Development Zone Branch | 313127050240 | 邯郸银行股份有限公司开发区支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Shexian Branch | 313129200069 | 邯郸银行股份有限公司涉县支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Century Street Branch | 313127050434 | 邯郸银行股份有限公司世纪大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Wuan Fuqiang Street Branch | 313129500012 | 邯郸银行股份有限公司武安富强街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Linzhang Branch | 313128900581 | 邯郸银行股份有限公司临漳支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Yuxinda Street Branch | 313127050137 | 邯郸银行股份有限公司浴新大街支行 |
| Handan Bank Co., Ltd. Yongnian Xinming Road Branch | 313129300027 | 邯郸银行股份有限公司永年新洺路支行 |
| Handan Bank Guangming Street Branch | 313127050129 | 邯郸银行光明大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.