CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
2220Mã khu vực
5504Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fuxin Bank Dalian Xigang Branch | 313222055042 | 阜新银行大连西岗支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Dalian Development Zone Branch | 313222094010 | 哈尔滨银行股份有限公司大连开发区支行 |
| Harbin Bank Co., Ltd. Dalian Shahekou Branch | 313222092014 | 哈尔滨银行股份有限公司大连沙河口支行 |
| Jilin Bank Co., Ltd. Dalian Development Zone Branch | 313222010041 | 吉林银行股份有限公司大连开发区支行 |
| Jinzhou Bank Co., Ltd. Dalian Puwan Branch | 313222299953 | 锦州银行股份有限公司大连普湾支行 |
| Shengjing Bank Dalian Development Zone Branch | 313222060204 | 盛京银行大连开发区支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Juran Branch | 313192000546 | 包商银行股份有限公司包头居然支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Xingfu Branch | 313192000232 | 包商银行股份有限公司幸福支行 |
| Inner Mongolia Bank Co., Ltd. Baotou Fuqiang Road Branch | 313192001073 | 内蒙古银行股份有限公司包头富强路支行 |
| Dalian Bank Jinzhou Wuyi Road Branch | 313222081013 | 大连银行金州五一路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.