CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1920Mã khu vực
0043Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Guangtong Branch | 313192000431 | 包商银行股份有限公司广通支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Litong Branch | 313192000169 | 包商银行股份有限公司利通支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Qingxin Branch | 313192000249 | 包商银行股份有限公司青信支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Zhenhua Branch | 313192000304 | 包商银行股份有限公司振华支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Yufeng Branch | 313192000440 | 包商银行股份有限公司裕丰支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Baotou Baiyun Road Branch | 313192007099 | 鄂尔多斯银行股份有限公司包头白云路支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Baotou East Asia Branch | 313192007058 | 鄂尔多斯银行股份有限公司包头东亚支行 |
| Ordos Bank Co., Ltd. Baotou Kunlun Branch | 313192007066 | 鄂尔多斯银行股份有限公司包头昆仑支行 |
| Dalian Bank Xinkai Branch | 313222080078 | 大连银行新开支行 |
| Dalian Bank Xinhua Street Branch | 313222080682 | 大连银行新华街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.