CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1920Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Branch Business Department | 313192000618 | 包商银行股份有限公司包头分行营业部 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Jianhua Branch | 313192000329 | 包商银行股份有限公司包头建华支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Binhe Branch | 313192000562 | 包商银行股份有限公司包头滨河支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Juran Branch | 313192000546 | 包商银行股份有限公司包头居然支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Branch Funds Clearing Center | 313192000600 | 包商银行股份有限公司包头分行资金清算中心 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Fuyuan Branch | 313192000257 | 包商银行股份有限公司富源支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Baotou Xinxing Branch | 313192000265 | 包商银行股份有限公司包头新星支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Gaoxin Branch | 313192000520 | 包商银行股份有限公司高新支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Fanrong Branch | 313192000281 | 包商银行股份有限公司繁荣支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch | 313192000224 | 包商银行股份有限公司富强支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.