CNAPS Code cho City Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for City Commercial Bank
3Mã danh mục
13Mã trình tự
1920Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baoshang Bank Co., Ltd. Hongguang Branch | 313192000345 | 包商银行股份有限公司红光支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Jinlu Branch | 313192000136 | 包商银行股份有限公司金鹿支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Jinrong Branch | 313192000499 | 包商银行股份有限公司金荣支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Technology Branch | 313192000072 | 包商银行股份有限公司科技支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Litong Branch | 313192000169 | 包商银行股份有限公司利通支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Kunxin Branch | 313192000177 | 包商银行股份有限公司昆信支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Minzhu Road Branch | 313192000273 | 包商银行股份有限公司民主路支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Lutong Branch | 313192000361 | 包商银行股份有限公司路通支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Qingxin Branch | 313192000249 | 包商银行股份有限公司青信支行 |
| Baoshang Bank Co., Ltd. Linyin Branch | 313192000056 | 包商银行股份有限公司林荫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14342 hồ sơ liên quan đến City Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.